Thị thực và Thẻ cư trú (簽證與居留)

簽證介紹  Thông tin về thị thực (visa)

停留簽證 vs 居留簽證
Thị thực du lịch (Visitor visa) và Thị thực cư trú (Resident Visa)

來台就學學生申請的中華民國簽證分為「停留簽證」與「居留簽證」兩種,簽證官員將依據學生的學習期間(長短)決定核發簽證的種類。
Thị thực (visa) dành cho du học sinh có kế hoạch học tập tại Trung Hoa Dân quốc (Đài Loan) thường được chia làm 02 loại: thị thực du lịch (visitor visa) và thị thực cư trú (resident visa). Cơ quan có thẩm quyền xét duyệt visa sẽ quyết định loại thị thực (visa) được cấp dựa trên thời gian học tập của sinh viên đó.

  • 申請須知: 境外學生(包括外國學生、僑生及交換學生)在出發前,應向中華民國駐外館處申請居留簽證。短期交換學生則應依在台停留時間申請適當類別的簽證。
  • Hướng dẫn đăng kí xin thị thực (visa): Sinh viên (bao gồm sinh viên quốc tế, sinh viên Hoa kiều bào và sinh viên theo diện trao đổi) trước khi đến Đài Loan phải xin thị thực cư trú (resident visa) tại các Văn phòng đại diện của Trung Hoa Dân quốc (Đài Loan) tại nước sở tại. Đối với sinh viên theo diện trao đổi ngắn hạn, cần căn cứ vào thời gian lưu trú tại Đài Loan để đăng ký loại visa phù hợp.
  • 港澳生: 需申請中華民國台灣地區入出境許可證(入台證)。
  • Sinh viên đến từ Hồng Kông và Ma Cao: cần đăng ký Giấy phép xuất cảnh nhập vào vùng Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan).

申請轉換與注意事項
Xin chuyển đổi visa và những lưu ý quan trọng

  • 禁止轉換之情形: 持免簽證或落地簽證入境者,或持非以就學為目的之停留簽證來台者,不得以就學為由申請轉換居留簽證或延長停留期限。
    Trường hợp không được phép chuyển đổi: Đối với những người nhập cảnh theo diện miễn thị thực hoặc thị thực ngay tại khu vực nhập cảnh, hoặc người nhập cảnh Đài Loan bằng thị thực du lịch (visitor visa) không nhằm mục đích học tập, sẽ không được nộp đơn xin chuyển đổi sang thị thực cư trú vì lý do học tập hoặc gia hạn thời gian lưu trú.
  • 居留簽證應備文件:
    Các giấy tờ tài liệu cần chuẩn bị khi xin thị thực cư trú (resident visa):

    1. 近6個月內之2吋彩色照片(白色背景)
      Ảnh hồ sơ kích cỡ 2inch chụp trong vòng 6 tháng gần nhất (trên nền trắng)
    2. 簽證申請書
      Đơn xin cấp thị thực (visa)
    3. 錄取通知書(由學校提供)
      Giấy báo nhập học (do nhà trường cung cấp)
    4. 健康檢查證明(符合台灣入境體檢規範)
      Giấy khám sức khỏe (phù hợp với quy định khám sức khỏe khi nhập cảnh Đài Loan)
    5. 其他相關文件(依個案需求,可能包含財力證明、保險證明等)
      Các giấy tờ liên quan khác (tùy từng trường hợp, có thể bao gồm giấy chứng minh tài chính, giấy chứng nhận bảo hiểm, v.v.)

外僑居留證 ARC (Alien Resident Certificate) Thẻ cư trú (ARC)

什麼是 ARC? Thẻ cư trú (ARC) là gì?

外僑居留證即為境外學生在台期間的臨時身分證,為您在台灣居留的正式身分證明文件。
Thẻ cư trú cho người nước ngoài (ARC) là giấy tờ tùy thân tạm thời của sinh viên quốc tế trong thời gian lưu trú tại Đài Loan, đồng thời là giấy chứng minh thân phận hợp pháp khi cư trú tại Đài Loan.

  • 效期: 居留期限將依外僑居留證(ARC)上所載之效期而定,請務必留意有效期限,並適時辦理延期或更新
  • Thời hạn: Thời hạn cư trú sẽ căn cứ vào ngày hết hạn ghi trên thẻ cư trú (ARC). Vui lòng lưu ý thời hạn này và làm thủ tục gia hạn hoặc cập nhật thông tin đúng thời hạn.

首次申辦 (First Application)  Xin cấp thẻ lần đầu

持居留簽證入境,或已在中華民國境內獲核准改換為居留簽證的學生,須在抵台次日起自居留簽證核發日起 30 天內,向內政部移民署台中服務站申請外僑居留證及重入國許可。
Sinh viên nhập cảnh bằng thị thực cư trú (resident visa), hoặc đã được phê duyệt chuyển đổi sang thị thực cư trú khi đang ở trong lãnh thổ Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan), phải nộp đơn xin cấp thẻ cư trú (ARC) và Giấy phép tái nhập cảnh tại Trạm phục vụ Sở Di dân thuộc Bộ Nội vụ tại thành phố Đài Trung trong vòng 30 ngày kể từ ngày kế tiếp sau ngày nhập cảnh hoặc kể từ ngày cấp thị thực cư trú.

  • 報到要求: 辦理外僑居留證前,學生須先完成學校入學報到手續,並取得學生證或在學證明。
    Yêu cầu khi báo danh: Trước khi làm thủ tục xin cấp thẻ cư trú (ARC), sinh viên phải hoàn tất thủ tục nhập học và nhận thẻ sinh viên hoặc Giấy xác nhận sinh viên đang theo học tại trường.
  • 新生協助: 新生入學首次申請由國際處統一辦理(港澳生由國際處統一安排居留證體檢,完成後協助申請換發)。
    Hỗ trợ sinh viên mới: Những sinh viên nhập học lần đầu sẽ được Phòng Hợp tác Quốc tế tập trung xử lý hồ sơ (đối với sinh viên đến từ Hồng Kông và Ma Cao, Phòng Hợp tác Quốc tế sẽ sắp xếp kiểm tra sức khỏe tập trung, sau khi hoàn tất sẽ hỗ trợ nộp hồ sơ xin cấp/đổi thẻ).
  • 逾期罰則: 持居留簽證者入境翌日起 30 日內未線上申請外僑居留證者,違反者罰鍰新臺幣 2,000 元。
    Quy định xử phạt quá hạn: những cá nhân nhập cảnh bằng thị thực cư trú không đăng kí xin cấp thẻ cư trú trên hệ thống trực tuyến trong vòng 30 ngày kể từ ngày tiếp theo sau ngày nhập cảnh sẽ bị phạt tiền 2,000 Tân Đài tệ.

申辦應備文件  Các giấy tờ tài liệu cần chuẩn bị khi xin cấp thẻ cư trú

無論是新辦或延期,通常需準備以下文件(請依線上系統或臨櫃要求為準):
Dù là xin cấp thẻ mới hay xin gia hạn, thông thường cần chuẩn bị các giấy tờ tài liệu như sau (vui lòng căn cứ theo yêu cầu của hệ thống đăng kí trực tuyến hoặc tại Trạm phục vụ của Sở Di dân):

  1. 護照及居留證:正本及影本各1份(首次申請者為護照與居留簽證)。
    Hộ chiếu và Thẻ cư trú (ARC): 01 bản gốc và 01 bản photocopy (đối với người xin cấp lần đầu là Hộ chiếu và thị thực cư trú).
  2. 有效在學證明:正本及影本各1份。
    Giấy xác nhận sinh viên đang theo học tại trường còn hiệu lực: 1 bản gốc và 1 bản sao.
  3. 2吋彩色證件照:1張(白色背景)。
    Ảnh hồ sơ kích cỡ 2inch: 01 tấm (nền trắng)
  4. 居住地址證明:如租賃合約書、住宿證明等。
    Giấy chứng minh địa chỉ cư trú: ví dụ như Hợp đồng thuê nhà, Giấy xác nhận nội trú ở ký túc xá, v.v.

申請費用 Phí đăng kí xin cấp thẻ cư trú

  • 外國學生: 一年效期 1,000 元、二年效期 2,000 元、三年效期 3,000 元。
    Sinh viên nước ngoài: 1,000 Tân Đài tệ thời hạn 1 năm; 2,000 Tân Đài tệ thời hạn 2 năm; 3,000 Tân Đài tệ thời hạn 3 năm.
  • 僑生: 新台幣 500 元(1年期)。
    Sinh viên Hoa kiều: 500 Tân Đài tệ cho thời hạn 1 năm
  • 港澳生: 新臺幣 300 元。
    Sinh viên đến từ Hồng Kông, Ma Cao: 300 Tân Đài tệ
  • 補發費用: 新臺幣 500 元(適用於遺失或污損)。
    Phí cấp lại (補發費用): 500 Tân Đài tệ (áp dụng cho trường hợp bị mất hoặc hư hỏng).

申請流程與領取 Quy trình xin đăng kí cấp thẻ và cách thức nhận thẻ

  • 申請方式 Cách thức đăng kí xin cấp thẻ
    1. 至居留地之內政部移民署各縣市服務站申請。
      Nộp đơn trực tiếp tại các Trạm dịch vụ của Sở Di dân thuộc Bộ Nội vụ tại các huyện/thị nơi bạn cư trú.
    2. 線上申辦:配合政府數位化政策,建議使用內政部移民署線上申辦系統(連結至移民署系統)。
      Nộp đơn trực tuyến (online): Nhằm hưởng ứng chính sách số hóa của chính phủ, khuyến khích sinh viên sử dụng Hệ thống đăng ký trực tuyến của Sở Di dân thuộc Bộ Nội vụ (liên kết đến hệ thống của Sở Di dân)
  • 領取方式  Cách thức nhận thẻ
    • 等待移民署製卡,約 7-10 個工作天。
      Đợi Sở Di dân làm thẻ, khoảng 7 – 10 ngày làm việc
    • 移民署通知製卡完成,請自行至移民署台中市第一服務站領取。
      Khi Sở Di dân thông báo đã hoàn tất, vui lòng đến Sở Di dân Trạm phục vụ số 1 thành phố Đài Trung để nhận thẻ.
    • 服務時間:星期一至星期五 08:00~17:00,中午不休息
      Thời gian phục vụ: 8:00 ~17:00, từ thứ hai đến thứ sáu (làm việc xuyên trưa)
    • 領證地址:408024 臺中市文心南三路22號1樓
      Địa chỉ: Tầng 1, số 22, đường Văn Tâm Nam 3, khu Nam Đồn, thành phố Đài Trung
    • 交通資訊:臺中市第一服務站 – 交通資訊
      Thông tin giao thông: Vui lòng tham khảo mục [Thông tin giao thông] tại website của Sở Di dân Trạm phục vụ số 1 thành phố Đài Trung
    • 領證電話: 04-2472-5103
      Số điện thoại liên hệ nhận thẻ: 04-2472-5103

延期、變更與重要法規 (Extension & Regulations)
Gia hạn, sửa đổi cập nhật và các quy định quan trọng

延期 (Extension)  Gia hạn

  • 何時辦理: 居留證到期前 3 個月內 可辦理延期。
    Khi nào có thể nộp đơn gia hạn: trong khoảng thời gian 3 tháng trước ngày hết hạn của thẻ cư trú, sinh viên có thể đăng kí xin gia hạn thẻ cư trú
  • 暑假特別規定: 7、8、9月到期者,因適逢暑假,可提前於 6月 辦理延期。
    Quy định đặc biệt cho kỳ nghỉ hè: đối với thẻ cư trú hết hạn vào tháng 7, tháng 8 hoặc tháng 9, sinh viên có thể nộp đơn gia hạn vào tháng 6.
  • 寒暑假出境提醒: 寒暑假要返鄉的同學要特別留意,如果已進行線上延期居留證,請務必取得新的居留證後再出境;或者居留證到期前儘速回台灣線上延期。如果未取得新的居留證就出境,入境臺灣可能會有問題。
    Lưu ý khi xuất nhập cảnh trong kỳ nghỉ đông và nghỉ hè: Sinh viên về quê hương trong kỳ nghỉ đông và nghỉ hè cần đặc biệt chú ý: Nếu đã gia hạn thẻ cư trú trên hệ thống trực tuyến, hãy chắc chắn nhận được thẻ cư trú mới trước khi xuất cảnh khỏi Đài Loan; hoặc quay lại Đài Loan càng sớm càng tốt trước khi thẻ cư trú hết hạn để kịp thời gia hạn trực tuyến. Khi bạn rời khỏi Đài Loan mà không có thẻ cư trú mới có thể gặp rắc rối khi nhập cảnh Đài Loan.

資料變更 (Data Update) Sửa đổi cập nhật thông tin

  • 地址/資料變更: 變更居留地址(新合約簽訂後1個月內)或其他個人資料(如服務處所),須於事實發生 30 日內辦理變更登記。
    Thay đổi địa chỉ / thông tin: Khi thay đổi địa chỉ cư trú (trong vòng 1 tháng sau khi ký hợp đồng mới) hoặc các thông tin cá nhân khác (như nơi thực tập/làm việc), bạn phải hoàn thiện việc sửa đổi cập nhật thông tin trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát sinh sự việc.

    • 未確實更新者將罰鍰新台幣 2,000 元。
      Không cập nhật chính xác thông tin, bạn sẽ bị phạt tiền 2,000 Tân Đài tệ.
  • 學校紀錄: 居留證資料更新後,請務必繳交影本至本校國際事務處,以利學校紀錄更新。
    Hồ sơ nhà trường: Sau khi cập nhật thông tin thẻ cư trú (ARC), vui lòng nộp bản sao cho Phòng Hợp tác Quốc tế để nhà trường cập nhật hồ sơ sinh viên.

遺失與補發 Trường hợp bị mất và đăng xin cấp lại 

  • 補發條件: 居留證遺失、滅失、因故污損或資料變更者,須申請補發。
    Điều kiện cấp lại: Phải xin cấp lại nếu thẻ cư trú bị mất, bị hư hỏng hoặc sửa đổi cập nhật thông tin.
  • 應備文件: 須檢附受汙損之居留證、滅失/遺失聲明書、報案證明或資料變更之證明文件。
    Các giấy tờ khác cần chuẩn bị: Thẻ cư trú bị hư hỏng, giấy tờ khai báo mất/thất lạc, báo cáo của phía đơn vị cảnh sát hoặc giấy tờ chứng minh thay đổi thông tin phải được nộp.

其他重要注意事項  Một số lưu ý quan trọng khác

  • 休退學規定: 無論休學或退學,皆須離境,移民署將撤銷居留證,不得再於台灣停留。
    Quy định về bảo lưu và bị buộc thôi học: Cho dù là bảo lưu kết quả học tập hoặc bị buộc thôi học, bạn đều phải rời khỏi Đài Loan, Sở Di dân sẽ thu hồi thẻ cư trú của bạn, và bạn sẽ không còn được phép ở lại Đài Loan nữa.
  • 重入國許可(僑生): 持僑生身分之居留證者,如需於居留證有效期限內出境,務必申請重入國許可。
    Giấy phép tái nhập cảnh (đối với sinh viên Hoa kiều): Người có giấy phép cư trú dành cho sinh viên Hoa kiều phải xin giấy phép tái nhập cảnh nếu cần rời khỏi Đài Loan trong thời hạn hiệu lực của giấy phép cư trú
  • 委託辦理: 除申請人親自送件外,委託他人代為送件者,應附委託書;人在國外地區、香港及澳門或大陸地區,僅申請展延居留或變更居留住址或服務處所者得委託他人辦理,且委託書應經我國駐外館處或海基會之驗證。
    Ủy quyền nộp hồ sơ: Nếu ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ, người đăng kí phải đính kèm Giấy ủy quyền. Nếu người đăng kí đang ở nước ngoài, Hồng Kông, Ma Cao, hoặc ở Trung Quốc Đại lục, chỉ xin gia hạn thẻ cư trú hoặc thay đổi địa chỉ hoặc nơi làm việc, người đó có thể ủy quyền cho người khác xử lý hồ sơ. Giấy ủy quyền phải được chứng thực bởi cơ quan văn phòng đại diện của Đài Loan tại nước ngoài hoặc Quỹ Giao lưu hai bờ eo biển (Straits Exchange Foundation – SEF).

罰則 (Penalties) Quy định xử phạt

逾期居留罰鍰  Quy định xử phạt khi thẻ cư trú quá hạn

自 2024年1月1日起罰鍰已提高,未於居留期限內辦理延期者,主管機關得廢止居留資格,並處以罰款,限期出境。
Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2024, mức xử phạt cư trú quá hạn đã được tăng lên. Những người không gia hạn thẻ cư trú trong thời hạn quy định sẽ bị cơ quan có thẩm quyền thu hồi tư cách cư trú, bị phạt tiền và bị yêu cầu rời khỏi Đài Loan trong thời hạn quy định.

  • 逾期 10 天以下: 罰鍰新台幣 1 萬元。
    Quá hạn dưới 10 ngày: mức phạt là 10,000 Tân Đài tệ.
  • 逾期 11-30 日: 罰鍰新台幣 2 萬元。
    Quá hạn từ 11 ngày đến 30 ngày: mức phạt là 20,000 Tân Đài tệ.
  • 逾期 31-60 日: 罰鍰新台幣 3 萬元。
    Quá hạn từ 31 ngày đến 60 ngày: mức phạt là 30,000 Tân Đài tệ.
  • 逾期 61-90 日: 罰鍰新台幣 4 萬元。
    Quá hạn từ 61 ngày đến 90 ngày: mức phạt là 40,000 Tân Đài tệ.
  • 逾期 91 日以上: 罰鍰新台幣 5 萬元。
    Quá hạn từ 91 ngày trở lên: mức phạt là 50,000 Tân Đài tệ.

逾期處理方式 Cách xử lý khi quá hạn

  • 29天內: 居留證已經逾期的第29天內,請盡速自行去移民署繳交罰鍰並延長居留證。
    Nếu thẻ cư trú đã quá hạn trong vòng 29 ngày, hãy nhanh chóng tự đến Sở Di dân để nộp phạt và làm thủ tục gia hạn thẻ cư trú.
  • 30天起: 除了繳交罰鍰外,需要離境重新申請簽證入台。
    Từ ngày thứ 30 trở đi: Ngoài việc phải nộp phạt, bạn bắt buộc phải xuất cảnh và xin lại thị thực (visa) mới để nhập cảnh vào Đài Loan.