🏫 Đời sống sinh viên 校園與生活

學期制度與開學日 Các kì học và Ngày khai giảng 

台灣的學制按學年度計算,1學年有兩個學期,每學期上課時間18週。
Hệ thống giáo dục tại Đài Loan tính theo năm học, mỗi năm học gồm có hai học kỳ, mỗi học kỳ kéo dài 18 tuần.

  • 上學期 (Fall Semester) Học kỳ 1 (Học kỳ mùa thu)
    • 時間:每年8月到隔年1月。
      Thời gian: Từ tháng 8 hàng năm đến tháng 1 năm sau.
    • 開學:大約在9月中旬
      Khai giảng: Khoảng giữa tháng 9.
    • 假期:學期結束後接續「寒假」(約一個月)。
      Kỳ nghỉ: Sau khi kết thúc học kỳ sẽ là kỳ nghỉ đông (kéo dài khoảng 1 tháng).
  • 下學期 (Spring Semester) Học kỳ 2 (Học kỳ mùa xuân)
    • 時間:每年2月到7月。
      Thời gian: Từ tháng 2 đến tháng 7 hàng năm.
    • 開學:大約在2月中旬
      Khai giảng: Khoảng giữa tháng 2.
    • 假期:學期結束後接續「暑假」(約三個月)。
      Kỳ nghỉ: Sau khi kết thúc học kỳ sẽ là kỳ nghỉ hè (kéo dài khoảng 3 tháng).
  • 詳細日期: 請參考🔗本校行事曆
    Thời gian cụ thể: Vui lòng tham khảo 🔗Lịch giảng dạy của nhà trường

校園環境介紹 Giới thiệu khuôn viên nhà trường 🔗Link 

學校環境

校園生活   🔗More Info 
Cuộc sống trong khuôn viên trường  🔗Thông tin chi tiết

食、衣的部份 Ăn uống & sinh hoạt (Ăn – Mặc)

  • 校內: P棟1、2樓美食街、紅師傅麵包坊、紅磨坊(L棟B2)、7-11便利商店(L棟B2)、 L棟B1樓弘櫻館/弘茶館。
    Trong khuôn viên trường: tầng 1 & 2 Khu ẩm thực Tòa P; Tiệm bánh 紅師傅麵包坊, Tiệm 紅磨坊  tầng B2 Tòa L, cửa hàng tiện lợi 7-11 tại tầng B2 Tòa L,  Hong Ying Hall / Hong Tea House (弘櫻館/弘茶館) – tầng B1 Tòa L
  • 校外: 傑克便當店、A-BAO、紅豆便當店。
    Xung quanh khuôn viên trường: tiệm cơm 傑克便當店, tiệm ăn sáng A-BAO, tiệm cơm 紅豆便當店.
  • 靜宜商圈: 北勢東路有很多餐廳、炸物、飲料店等。靜宜夜市(星期一、三、四開)。
    Khu thương mại gần Đại học Tịnh Nghi: các nhà hàng, tiệm đồ chiên rán, tiệm trà ở đường Bắc Thế Đông Beishi East (北勢東路) 
  • 東海商圈: 各式小吃、早午餐店。於東海別墅站下車。
    Khu thương mại gần Đại học Đông Hải: các tiệm ăn vặt, tiệm đồ ăn sáng – trưa,…. (đi xe bus và xuống điểm/trạm Biệt thự Đông Hải)

行的部份 (交通) Về vấn đề đi lại (Giao thông)  

Q:我在台灣沒有交通工具,我該如何到其他地方?
Tôi không có phương tiện cá nhân tại Đài Loan, làm thế nào để di chuyển?

  1. 悠遊卡/一卡通: 學生證整合悠遊卡功能,搭公車、捷運、火車、租借 YouBike 皆可使用。
    Thẻ EasyCard / iPASS: Thẻ sinh viên của bạn đã được tích hợp chức năng của thẻ EasyCard hoặc iPASS. Bạn có thể dùng thẻ này để đi xe buýt, tàu điện ngầm (MRT), tàu hỏa (TRA) và thuê xe đạp công cộng YouBike.

    • 台中市搭公車綁定卡片後享有🔗10公里免費乘車優惠(弘光科大站至秋紅谷站下車是免費車程)。
      Ưu đãi tại Đài Trung: Sau khi thực hiện liên kết thẻ (đăng ký chính chủ), bạn sẽ được hưởng 🔗ưu đãi miễn phí 10km đầu tiên khi đi xe buýt (Ví dụ: đi từ trạm Trường Đại học Khoa học – Kỹ thuật Hoằng Quang đến điểm/trạm Thu Hồng Cốc Maple Garden là miễn phí).
  2. 快捷公車: 300-308 號公車為最常用,行駛於專用道。
    Xe buýt nhanh (BRT): Các tuyến xe từ 300 đến 308 là những tuyến phổ biến nhất, chạy trên làn đường ưu tiên riêng nên rất nhanh chóng.
  3. APP: 公車班次可下載「台中公車通」or「台中等公車」。
    Ứng dụng (App): Để theo dõi giờ xe chạy, bạn có thể tải ứng dụng “Taichung Bus (台中公車通)” hoặc “Bus Tracker Taichung (台中等公車)”.
  4. 高鐵一日生活圈: 車程約 30 分鐘可達高鐵臺中站。
    Đường sắt cao tốc (HSR): Chỉ mất khoảng 30 phút đi xe là bạn có thể đến được Ga đường sắt cao tốc Đài Trung (HSR Taichung Station), giúp kết nối nhanh chóng với các thành phố khác trong ngày.

特別提醒事項‼️ LƯU Ý ĐẶC BIỆT ‼️

  • 為維護學生在台期間安全不建議同學騎乘汽機車,若違法將受「道路交通管理處罰條例」處置。
    Để đảm bảo an toàn trong thời gian lưu trú tại Đài Loan, nhà trường không khuyến khích sinh viên điều khiển xe máy hoặc ô tô. Nếu vi phạm, bạn sẽ bị xử lý theo “Luật quản lý và xử phạt an toàn giao thông đường bộ”.
  • 騎機車無照駕駛,處2,000元以上4,000元以下罰鍰,並禁止其駕駛。
    Điều khiển xe máy không có giấy phép lái xe (không bằng lái): Sẽ bị phạt tiền từ 2.000 Đài tệ đến 4.000 Đài tệ và bị nghiêm cấm tiếp tục điều khiển phương tiện.

宿舍資訊  Thông tin về kí túc xá

Q:境外生跨海來台求學,是否提供宿舍?
Sinh viên quốc tế đến Đài Loan du học có được cung cấp ký túc xá không?

本校提供境外同學第一年優先住宿權。
Nhà trường ưu tiên quyền nội trú tại ký túc xá cho sinh viên quốc tế trong năm học đầu tiên.

  • 安排方式: 大一新生確認入學後,統一由國際處國際專修部安排;大二以後則自行安排。
    Cách thức sắp xếp: Sau khi tân sinh viên năm nhất xác nhận nhập học, Phòng Chương trình Dự bị Quốc tế sẽ thống nhất sắp xếp chỗ ở; từ năm thứ hai trở đi, sinh viên sẽ tự túc sắp xếp nơi ở của mình.
  • 保證金說明: 凡住宿生需繳交住宿保證金,以保留一學年床位與確保宿舍財產使用後歸還。保證金於退宿作業無誤後,將退款至學生繳交的銀行或郵局帳戶。
    Quy định về tiền đặt cọc: Tất cả sinh viên nội trú đều phải nộp tiền đặt cọc ký túc xá để giữ chỗ cho cả năm học và đảm bảo hoàn trả tài sản của ký túc xá sau khi sử dụng. Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả vào tài khoản ngân hàng hoặc bưu điện của sinh viên sau khi hoàn tất thủ tục trả phòng và kiểm tra không có sai sót.

華語課程資源  🔗Link
Nguồn tài liệu khóa học tiếng Hoa🔗đường link

Q:是否提供華語課程?
Nhà trường có cung cấp các khóa học tiếng Hoa không?

本校教學以華語為主,各學系錄取的學生應具備華語的聽、說、讀、寫能力(部分系所以英文授課除外)。若入學後發現中文能力不足以跟上課程,學生可以參加本校華語中心安排的華語文加強課程。
Chương trình giảng dạy tại trường chủ yếu bằng tiếng Hoa, vì vậy sinh viên được trúng tuyển vào các khoa cần có khả năng Nghe, Nói, Đọc, Viết tiếng Hoa cơ bản (trừ một số khoa giảng dạy bằng tiếng Anh). Trong trường hợp sau khi nhập học, nếu nhận thấy năng lực tiếng Trung không đủ để theo kịp chương trình, sinh viên có thể đăng ký tham gia các khóa học tăng cường do Trung tâm tiếng Hoa của trường sắp xếp.

 

  • 華語能力分班: 開學第一周進行華語能力測驗後,將依能力進行分班。
    Phân lớp năng lực tiếng Hoa: Sau khi thực hiện bài kiểm tra năng lực tiếng Hoa vào tuần đầu tiên của học kỳ, sinh viên sẽ được phân vào các lớp phù hợp với trình độ.
  • 免費加強班: 學校有開設免費的華語加強班,協助同學提升中文能力。
    Lớp tăng cường miễn phí: Nhà trường có mở các lớp tiếng Hoa tăng cường miễn phí để hỗ trợ sinh viên nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
  • 證書繳交: 若有正式的華測證書達 B1 者,請在報到時繳交。
    Nộp chứng chỉ: Nếu bạn đã có chứng chỉ năng lực Hoa ngữ TOCFL chính thức từ cấp độ B1 trở lên, vui lòng nộp lại cho trường vào lúc làm thủ tục báo danh.

🖐️ 生活小幫手  (Life Helper) 🔗Link

🖐️ Sổ tay trợ giúp 🔗đường link