✈️ Hành trang chuẩn bị 行前準備

錄取後文件準備 Chuẩn bị hồ sơ sau khi trúng tuyển 

Q:我已順利錄取,進入台灣之前,我需要準備什麼文件呢?
Tôi đã được thông báo trúng tuyển. Vậy, trước khi nhập cảnh vào Đài Loan, tôi cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

  • 僑外生: 入境台灣就學換發居留證前,需至僑居地(國籍地)駐外單位申請入台之「居留簽證」。入境時以居留簽證進入台灣後,國際處將協助申請換發居留證。

    Sinh viên quốc tế & Hoa kiều: Trước khi nhập cảnh vào Đài Loan để đổi sang thẻ cư trú (ARC), bạn cần đến Văn phòng đại diện Đài Loan tại nước sở tại (hoặc quốc gia mang quốc tịch) để xin “thị thực cư trú” (resident visa). Sau khi nhập cảnh vào Đài Loan bằng thị thực này, Phòng Quốc tế của trường sẽ hỗ trợ bạn thực hiện thủ tục đổi sang Thẻ cư trú. 

  • 港澳生: 需申請「中華民國台灣地區入出境許可證(入台證)」。入境台灣後由國際處統一安排居留證體檢,完成後由國際處協助申請換發居留證。
    Sinh viên Hong Kong & Macau: Bạn cần xin Giấy phép nhập cảnh Đài Loan. Sau khi vào Đài Loan, Phòng Quốc tế sẽ thống nhất sắp xếp lịch khám sức khỏe cư trú, sau đó hỗ trợ bạn nộp đơn xin đổi sang thẻ cư trú.

來台手續及攜帶文件清單
Danh sách hồ sơ và thủ tục cần thiết khi đến Đài Loan 

  1. 入學通知書→外國學生、僑生、港生、澳生適用(學校單招入學)。
    Giấy báo nhập học → Áp dụng cho sinh viên quốc tế, sinh viên Hoa kiều, sinh viên Hồng Kông và Ma Cao (diện tuyển sinh riêng của trường).
  2. 畢業證書或最高學歷證明文件正本。
    Bản gốc bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận học lực cao nhất.
  3. 港澳生需要準備打針(簿)記錄(防疫注射紀錄)。
    Sinh viên Hồng Kông và Ma Cao cần chuẩn bị: Sổ/giấy chứng nhận tiêm chủng (hồ sơ tiêm phòng).
  4. 有效期間6個月以上之護照。
    Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng.
  5. 2吋證件照片(半身脫帽正面白底彩色照)。
    Ảnh hồ sơ 2 inch (ảnh màu nền trắng, chụp nửa người, không đội mũ).
  6. 進入臺灣之有效學生簽證(單次入台證)。
    Thị thực hợp lệ để nhập cảnh Đài Loan (visa nhập cảnh một lần).
  7. 預訂並確認機票。
    Giấy xác nhận đặt vé máy bay
  8. 若您有長期健康問題亦請攜帶醫療診斷相關資訊,以利繼續治療。
    Nếu bạn có bệnh lý mãn tính hoặc vấn đề sức khỏe dài hạn, vui lòng mang theo hồ sơ chẩn đoán y tế liên quan để thuận tiện cho việc điều trị tiếp tục tại Đài Loan.
  9. 家境清寒僑生得於赴臺前取得經駐外館處或保薦單位、僑校、僑團等機關或單位(非個人)開立之中文或英文清寒證明文件向就讀學校申請,經學校審查符合資格者,由僑務委員會補助全民健康保險費自付額二分之一。
    Sinh viên Hoa kiều có hoàn cảnh kinh tế khó khăn có thể xin Giấy chứng nhận hoàn cảnh khó khăn (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh) do: Văn phòng đại diện Đài Loan ở nước ngoài hoặc đơn vị bảo lãnh, trường Hoa kiều, các tổ chức hội đoàn Hoa kiều (không chấp nhận giấy xác nhận cá nhân). Sau khi được trường xét duyệt đủ điều kiện, Ủy ban Sự vụ Hoa kiều (OCAC) sẽ trợ cấp 50% phần tự chi trả của bảo hiểm y tế toàn dân (NHI).
  10. 港澳生良民證: 滿 18 歲的港澳生入台前需要申請良民證,因在台灣申請居留證需要!
    Giấy lý lịch tư pháp (Giấy chứng nhận không tiền án tiền sự) – Dành cho sinh viên Hồng Kông và Ma Cao:  Sinh viên Hồng Kông và Ma Cao từ đủ 18 tuổi trở lên phải xin giấy lý lịch tư pháp trước khi nhập cảnh, vì đây là giấy tờ bắt buộc khi làm thẻ cư trú (ARC) tại Đài Loan
    • 海聯管道:至海聯會申報資料填報系統內下載「分發通知書電子版」前去台北辦申請良民證推薦函。
      Thông qua Ủy ban Tuyển sinh Liên hợp dành cho Sinh viên Hoa kiều ở Hải ngoại: Tải “Bản điện tử Giấy thông báo phân phát” từ hệ thống khai báo của Ủy ban Tuyển sinh Liên hợp dành cho Sinh viên Hoa kiều ở Hải ngoại và mang đến Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc để xin thư giới thiệu làm lý lịch tư pháp.
    • 單獨招生:印出學校發的入學通知書,至台北辦申請良民證推薦函。
      Diện tuyển sinh độc lập: In Giấy báo nhập học do trường cấp và mang đến Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc để xin thư giới thiệu làm lý lịch tư pháp.

預算建議  Gợi ý dự trù ngân sách

Q:除了學費外,我應該還要準備多少錢來學校?
Ngoài học phí ra, tôi cần chuẩn bị bao nhiêu tiền khi sang trường học?

準備至少足夠支應來臺求學第1學期之所需花費(含學雜費、住宿費、生活費、雜支等),建議粗估約新臺幣10-12萬元整(依每人花費不同),機場有兌換新臺幣的服務。
Sinh viên nên chuẩn bị ít nhất đủ chi phí cho học kỳ đầu tiên tại Đài Loan, bao gồm: Học phí và các khoản tạp phí liên quan như: Chi phí ký túc xá/nhà ở, Chi phí sinh hoạt, các khoản chi tiêu khác. Khuyến nghị ước tính khoảng 100.000 – 120.000 Tân Đài tệ (TWD) (Tùy theo mức chi tiêu của mỗi người)

  • 預估金額: 一般來說,每月生活費可能約為新台幣 10,000 到 20,000 元不等。
    Dự toán chi phí: Chi phí sinh hoạt hàng tháng thường dao động trong khoảng 10.000 – 20.000 Tân Đài tệ/tháng.
  • 其他開支: 需額外考慮交通費、日常用品和娛樂等開支。具體金額會因個人生活方式及選擇而異。
    Các khoản chi khác: Cần tính thêm chi phí đi lại, đồ dùng sinh hoạt hằng ngày và giải trí. Số tiền cụ thể sẽ khác nhau tùy theo lối sống và lựa chọn cá nhân.台灣氣候與衣物準備


台灣氣候與衣物準備 Thời tiết tại Đài Loan và Gợi ý chuẩn bị quần áo 
Q:台灣的天氣如何呢?我該帶些什麼樣的衣服?
Thời tiết ở Đài Loan như thế nào? Tôi nên mang theo loại quần áo gì?

建議準備短袖和長袖衣物,冬天時可能需要厚外套或羽絨外套以應對寒流。
Khuyến nghị sinh viên nên chuẩn bị cả quần áo ngắn tay và dài tay. Vào mùa đông, có thể cần áo khoác dày hoặc áo phao để đối phó với các đợt không khí lạnh.

  • 🌸春季 (3-5月):時常呈現細雨綿綿的天氣型態。適合「洋蔥式」穿衣方式,依照天氣變化增減衣物。
    🌸Mùa xuân (tháng 3 – 5) Thời tiết thường có mưa phùn kéo dài. Nên mặc theo kiểu “mặc nhiều lớp (layer)” để có thể dễ dàng thêm hoặc bớt áo tùy theo sự thay đổi của thời tiết.

  • ☀️夏季 (6-8月):偶爾有颱風經過,需留意氣象預報,若處於山區需留意土石流。適合穿著寬鬆透氣、淡色的衣服。
    ☀️ Mùa hè (tháng 6 – 8) Thỉnh thoảng sẽ có bão, cần theo dõi dự báo thời tiết. Nếu ở khu vực miền núi, cần chú ý nguy cơ sạt lở đất. Phù hợp với quần áo rộng rãi, thoáng mát và màu sáng.

  • 🍂秋季 (9-11月):天氣涼爽、舒適,可以天天縱情於晴朗涼爽裡。穿著寬鬆透氣衣服再隨著天氣加上外套。
    🍂 Mùa thu (tháng 9 – 11) Thời tiết mát mẻ và dễ chịu, thường có những ngày nắng đẹp, không khí trong lành. Có thể mặc quần áo thoáng mát và mang theo áo khoác nhẹ khi cần.

  • ❄️冬季 (12-2月):溫暖而短暫,偶爾寒流來襲,此時適合薄料棉質衣服混搭毛衣,並依需要加上厚外套。
    ❄️ Mùa đông (tháng 12 – 2) Mùa đông ở Đài Loan thường ấm và ngắn. Tuy nhiên, đôi khi có không khí lạnh tăng cường. Nên mặc áo cotton mỏng kết hợp với áo len, và tùy tình hình có thể mặc thêm áo khoác dày.

⚠️ 【重要法規公告】
THÔNG BÁO QUAN TRỌNG VỀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

  1. 嚴禁郵寄肉製品入境,請遵守台灣動物檢疫規定 🔗Link
    Nghiêm cấm gửi các sản phẩm từ thịt vào Đài Loan qua đường bưu điện. Vui lòng tuân thủ các quy định về kiểm dịch động vật của Đài Loan.  🔗Link