📝 Nhập cảnh & đăng ký 抵台與註冊

學雜費資訊 Thông tin học phí

Q:我的學費大約是多少呢? (學費金額)
Học phí của tôi khoảng bao nhiêu? (Mức học phí)

各院所之學雜費請參考本校會計室網頁👉 [114學年度日間部各系、科、年級一般生學雜費收費標準一覽表]
Vui lòng tham khảo mức thu học phí của từng khoa/viện tại website Phòng Kế toán của nhà trường: 👉 [Bảng học phí và tạp phí tiêu chuẩn dành cho sinh viên hệ chính quy năm học 2025]

Q:學費繳交的頻率與期限為何? (繳費方式與期限)
Tần suất và thời hạn đóng học phí như thế nào? (Phương thức và thời hạn đóng)

  • 繳交頻率: 每學期繳交。
    Tần suất đóng: Đóng theo từng học kỳ.

  • 繳交期限: 每學期開學的第一週應完成繳交。
    Thời hạn đóng: Phải hoàn tất việc đóng học phí trong tuần đầu tiên của mỗi học kỳ.

繳費方式說明:

繳費方式 Phương thức thanh toán 說明 Giải thích  注意事項  Một số lưu ý
Overseas Payment
Thanh toán từ nước ngoài
海外匯款 (Wire Transfer)
Chuyển khoản quốc tế
如果您需要從國外匯款,請依照學校提供的指示進行。
Nếu bạn cần chuyển tiền từ nước ngoài, vui lòng thực hiện theo hướng dẫn do nhà trường cung cấp.
  • 匯款單(水單)上請務必註明 「學生姓名」
    Trên giấy chuyển tiền (biên lai chuyển khoản), bắt buộc phải ghi rõ “Họ và tên sinh viên”.
  • 匯款後,請將水單 拍照存檔,以利學校後續對帳。
    Sau khi chuyển khoản, vui lòng chụp ảnh và lưu lại biên lai để nhà trường tiện đối chiếu.
  • 金額計算:依匯款當日匯率為主,採多退少補。
    Số tiền thực tế sẽ được tính theo tỷ giá tại ngày chuyển khoản, áp dụng nguyên tắc thừa hoàn trả – thiếu thu bổ sung.
Payment in Taiwan

Thanh toán tại Đài Loan 

校內繳費 (On-Campus)
Thanh toán trực tiếp tại trường
地點:學校出納組 或 校內摩爾書局。
Địa điểm: Tổ Thu ngân của nhà trường hoặc Nhà sách Moore (trong khuôn viên trường).
方式:僅收 現金
Phương thức: chỉ chấp nhận tiền mặt
便利商店繳費 (7-11 / 全家 / 萊爾富 / OK)
Cửa hàng tiện lợi: 7-11, Family, Hi-Life, OK mart)
持繳費單至櫃台繳費即可。
Chỉ cần mang phiếu đóng học phí đến quầy để thanh toán.
限制:若您的學雜費總金額 超過 6 萬元,超商無法代收,請改用郵局或校內繳費。
Lưu ý: Nếu tổng số tiền học phí và các khoản phí vượt quá 60.000 Tân Đài tệ, cửa hàng tiện lợi sẽ không thể thu hộ. Vui lòng thanh toán tại bưu điện hoặc trực tiếp tại trường.
郵局繳費 (Post Office)
Thanh toán tại bưu điện
持繳費單至全國任一郵局臨櫃繳費。
Mang phiếu đóng học phí đến bất kỳ bưu điện nào trên toàn quốc để thanh toán tại quầy.
關於銀聯卡 (UnionPay)
Thanh toán qua thẻ ngân hàng 
 
找有銀聯標誌的 ATM 提領台幣現金後,再至出納組或郵局繳費
Tìm ATM có biểu tượng UnionPay (銀聯) để rút tiền mặt, sau đó đến Tổ Thu ngân của Nhà trường hoặc bưu điện để đóng học phí.
無法使用 ATM 直接轉帳繳學費。
Không thể sử dụng ATM để chuyển khoản trực tiếp thanh toán học phí.
📄 申請分期付款 (Installment Plan)
Đăng ký trả góp học phí
若您有分期付款的需求,請參考學校相關規定。👉 [點此查看:學雜費分期相關規定] 

Nếu bạn có nhu cầu đóng học phí theo hình thức trả góp, vui lòng tham khảo các quy định liên quan của nhà trường. 👉 [Nhấn vào đây để xem quy định về trả góp học phí]

Khám sức khỏe và Bảo hiểm  體檢與保險 

【港澳生居留證體檢】
【Khám sức khỏe dành cho sinh viên Hồng Kông & Ma Cao】

  1. 體檢日期:入臺後由國際事務處統一安排。
    Thời gian khám: Sau khi nhập cảnh Đài Loan, Phòng Hợp tác Quốc tế sẽ sắp xếp thống nhất thời gian khám sức khỏe.

  2. 體檢地點:沙鹿光田綜合醫院。
    Địa điểm: Bệnh viện Đa khoa Quang Điền (Kuang Tien) tại khu Sa Lộc .

  3. 體檢費用:2100元(體檢現場繳費)。乙表+新生健康檢查。
    Chi phí khám: 2.100 Đài tệ (đóng trực tiếp tại bệnh viện). Bao gồm: Mẫu đơn 乙表 + khám sức khỏe tân sinh viên.

  • 非港澳生新生健康檢查統一由學校安排在學校體檢,費用一人700元。
    Đối với tân sinh viên không đến từ Hồng Kông/Ma Cao: Khám sức khỏe tân sinh viên sẽ được trường sắp xếp thực hiện tại trường. Chi phí: 700 Tân Đài tệ/người.

【Bảo hiểm】【保險】

  1. 所有新生於註冊時,都須投保本校傷病醫療險。(可再自行另加買原國家的保險)。
    Tất cả tân sinh viên khi đăng ký nhập học đều bắt buộc tham gia Bảo hiểm thương tật – bệnh tật của trường.(Sinh viên có thể tự mua thêm bảo hiểm từ quốc gia của mình nếu cần.)

  2. 第一學期繳納9月至次年2月之保險費(團保),第二學期繳納3月至8月之保險費(健保)。
    Học kỳ 1: Đóng phí bảo hiểm từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau (bảo hiểm đoàn thể).
    Học kỳ 2: Đóng phí bảo hiểm từ tháng 3 đến tháng 8 (bảo hiểm y tế toàn dân).

  3. 全民健康保險: 自居留滿六個月時起,即應依法強制參加全民健康保險。外國學生如在校加保,應將應繳納之保險費列入學校每學期學雜費之繳款單內。
    Bảo hiểm y tế toàn dân (NHI) Sau khi cư trú tại Đài Loan đủ 6 tháng, sinh viên bắt buộc phải tham gia Bảo hiểm y tế toàn dân theo quy định pháp luật. Nếu tham gia bảo hiểm thông qua trường, phí bảo hiểm sẽ được tính vào hóa đơn học phí mỗi học kỳ.

Thủ tục làm thẻ cư trú 居留證辦理 🔗

新生之居留證皆由國際處代辦。
Thẻ cư trú của tân sinh viên sẽ do Phòng Hợp tác Quốc tế hỗ trợ làm thủ tục.

1. 港、澳新生: 持憑單次入境證入境後完成體檢,應申請「台灣地區居留入出境證」。三年效期規費2,600元。
Sinh viên Hồng Kông & Ma Cao: Sau khi nhập cảnh và hoàn thiện việc khám sức khỏe, sinh viên cần xin Giấy phép cư trú và xuất nhập cảnh khu vực Đài Loan” trong thời hạn 3 năm với lệ phí 2,600 Tân Đài tệ. 

  • 應備文件: (1)香港或澳門身份證 (2)護照正本及影本各一份 (3)中華民國臺灣地區入出境許可證 (4)健康檢查合格證明 (5)良民證收據/刑事紀錄證明書 (6)單招錄取通知書 (7)香港澳門居民申請居留定居申報書 (8)香港或澳門居民身分確認書 (9)在學證明 (10)新臺幣2,600元。
    Hồ sơ cần chuẩn bị: (1) Chứng minh thư Hồng Kông hoặc Ma Cao (2) Hộ chiếu (bản gốc và 1 bản sao) (3) Giấy phép nhập cảnh Đài Loan (4) Giấy chứng nhận khám sức khỏe đạt yêu cầu (5) Biên lai xin đăng kí lý lịch tư pháp/Giấy chứng nhận không tiền án tiền sự (6) Giấy báo trúng tuyển (diện tuyển sinh độc lập) (7) Tờ khai xin cư trú/định cư dành cho cư dân Hồng Kông/Ma Cao (8) Giấy xác nhận thân phận cư dân Hồng Kông/Ma Cao (9) Giấy xác nhận sinh viên đang theo học tại trường (10) Tiền mặt 2,600 Tân Đài tệ. 

2. 僑生及外國學生: 持憑居留簽證入境後30日內辦理「外僑居留證」,檢附入學通知書,居留證效期一年。
Sinh viên Hoa kiều & Sinh viên quốc tế: Sau khi nhập cảnh bằng thị thực cư trú, trong vòng 30 ngày, sinh viên phải hoàn thiện đăng kí thẻ cư trú dành cho người nước ngoài (ARC) Thời hạn 1 năm.

  • 應備文件: (1)護照正本及影本各一份 (2)居留簽證影本 (3)單招錄取通知書 (4) 在學證明 (5)外籍生1年1000元,僑生1年500元。
    Hồ sơ cần chuẩn bị: (1) Hộ chiếu (bản gốc và 1 bản sao) (2) Bản sao visa cư trú (3) Giấy báo trúng tuyển (4) Giấy chứng nhận đang học (5) Lệ phí: Sinh viên quốc tế: 1,000 Tân Đài tệ/năm,  Sinh viên Hoa kiều: 500 Tân Đài tệ/năm.